Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
Mùa giải 2026 · Norway
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WWWWD
2
LWWLW
3
WDLWW
4
WWDWW
5
DDWLL
6
WDLWW
7
LLWLL
8
WWLDL
9
LDDDL
10
DWWWL
11
LWLDD
12
LLWLL
13
LDWLD
14
WLWLW
15
LLLLW
16
LLLWL
Thăng hạng - Champions League (Qualification)
Thăng hạng - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Xuống hạng - OBOS-ligaen