Bảng xếp hạng UEFA U17 Championship - Qualification
Mùa giải 2026 · World
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 1
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
LWWWW
2
WWWWL
3
WLLWD
4
LLLLL
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 10
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
LLLDW
2
LWLDD
3
WWDWD
4
LWLLL
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 11
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
LLLWD
2
LLLDD
3
WDWDW
4
WLDLL
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 12
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
LLLWD
2
WDLLW
3
DLDWD
4
LLLLL
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 13
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
LDWWW
2
DWLWL
3
LWDLL
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 2
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WDDWW
2
LLLWL
3
WWWLW
4
LLLLL
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 3
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WLDWW
2
WLWWL
3
LDWLW
4
WLWLL
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 4
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
DWWWW
2
WWDLW
3
WDWLL
4
WLDLL
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 5
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WWWWW
2
LLDLD
3
LWWLL
4
WDDLD
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 6
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WLWWW
2
LDDLW
3
LWLWL
4
LLLLL
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 7
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
DWLWW
2
WLWLW
3
LWDDL
4
DLLDL
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 8
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
LLDWL
2
DWWWW
3
WWLWD
4
LDLLD
U17 European Championship, Qualification 2026, Group 9
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WWWWD
2
LWWWD
3
WWWLW
4
DDDLL
U17 UEFA European Championship, Qualification 2026, League A, Group 2
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
3
WLLWW
U17 UEFA European Championship, Qualification 2026, League A, Group 3
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
2
WWLWL
U17 UEFA European Championship, Qualification 2026, League B, Group 3
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
DWWLL
Next group phase
Thăng hạng