Bảng xếp hạng UEFA Nations League
Mùa giải 2026 · World
League A - Group A
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WDWW
2
WDWL
3
LWLW
4
LLLL
League A - Group B
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WDWD
2
DDWW
3
DWLD
4
LLLL
League A - Group C
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WWWW
2
WWWL
3
LLLW
4
LLLL
League A - Group D
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WWWW
2
WLWL
3
LWLL
4
LLLW
League B - Group A
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WWWW
2
WLWD
3
LWLD
4
LLLL
League B - Group B
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
DWDW
2
WWDL
3
LLDW
4
DLDL
League B - Group C
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
DDWW
2
DDLW
3
DDWL
4
DDLL
League B - Group D
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WDWW
2
WDWD
3
LWLD
4
LLLL
League C - Group A
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WLWW
2
WWDL
3
LWDW
4
LLLL
League C - Group B
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
DWWW
2
WWDL
3
DLLW
4
LLDL
League C - Group C
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WDWW
2
DDDD
3
LWDL
4
DLLD
League C - Group D
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
DWWD
2
DWDD
3
WLDL
4
LLLW
League D - Group A
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WDW
2
DD
3
LDL
League D - Group B
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
WDD
2
LDW
3
DL
Play Offs: Quarter-finals
Possible Play-off
Thăng hạng
Play-off thăng hạng
Play-off xuống hạng