TIPSTERVNCÙNG NHAU CHIẾN THẮNG

Bảng xếp hạng Ngoại hạng đảo Faroe

Mùa giải 2026 · Faroe-Islands

#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
NSI RunavikNSI Runavik
25166350:27+2354
WWWDW
2
KI KlaksvikKI Klaksvik
25139348:22+2648
LWDWW
3
HB TorshavnHB Torshavn
25135745:31+1444
WLWDW
4
Vikingur GotaVikingur Gota
251011438:28+1041
WWDDL
5
B36 TorshavnB36 Torshavn
25109638:32+639
DWLLD
6
EB / StreymurEB / Streymur
25751330:42-1226
LLWWL
7
SkálaSkála
25591129:42-1324
DLDDD
8
ABAB
25731532:46-1424
LLLDL
9
07 Vestur07 Vestur
25641524:42-1822
LWDLD
10
B68B68
25551526:48-2220
WLLDD
Thăng hạng - Champions League (Qualification)
Thăng hạng - Conference League (Qualification)
Xuống hạng - 1. Deild