Bảng xếp hạng VĐQG Ethiopia
Mùa giải 2026 · Ethiopia
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
DWW
2
WLW
3
WLW
4
WDD
5
DWD
6
DDW
7
DW
8
WDL
9
WDL
10
LDW
11
LWL
12
DLD
13
DDL
14
LDD
15
LDD
16
D
17
L
18
LL
Thăng hạng - CAF Champions League (Qualification)
Thăng hạng - CAF Confederation Cup (Qualification)
Xuống hạng